lâm khẩn

lâm khẩn

Tình hình y tế đang rất lâm khẩn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên rừng: "lâm khẩn" chỉ việc khai thác gỗ, lâm sản ngoài gỗ, hoặc các hoạt động canh tác, sinh sống trong rừng một cách tổ chức hoặc tự phát.
    • Khu vực rừng được khai thác: "lâm khẩn" cũng có thể dùng để chỉ vùng đất rừng đã được khai phá, canh tác hoặc khai thác tài nguyên.
  2. Động từ:

    • Tiến hành khai thác rừng: Dùng để mô tả hành động khai thác gỗ, lâm sản, hoặc canh tác trên đất rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Hoạt động lâm khẩn trái phép đang gây hại nghiêm trọng đến môi trường. (Việc khai thác rừng không được phép đang làm tổn hại lớn đến hệ sinh thái.)
    • Khu vực lâm khẩn này đã được chính quyền giao cho người dân địa phương. (Vùng rừng được khai thác này đã được chính quyền cấp cho người dân bản địa.)
  • Động từ:

    • Họ đang lâm khẩn để lấy gỗ xây nhà. (Họ đang khai thác rừng để lấy gỗ xây dựng nhà cửa.)
    • Việc lâm khẩn bừa bãi sẽ dẫn đến mất rừng. (Hành động khai thác rừng không kế hoạch sẽ gây ra nạn phá rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lâm khẩn tự phát": hoạt động khai thác rừng không sự quản lý của nhà nước.

    • Lâm khẩn tự phát thường gây ra xói mòn đất mất đa dạng sinh học. (Khai thác rừng trái phép không kiểm soát thường dẫn đến xói mòn đất suy giảm đa dạng sinh học.)
  • "lâm khẩn tổ chức": hoạt động khai thác rừng theo kế hoạch, được cấp phép.

    • Lâm khẩn tổ chức đảm bảo tái sinh rừng sau khai thác. (Khai thác rừng kế hoạch sẽ bảo đảm việc phục hồi rừng sau khi khai thác.)
Biến thể từ gần giống
  • Khai thác lâm sản (cụm danh từ): hoạt động lấy các sản phẩm từ rừng như gỗ, tre, nứa, dược liệu.

    • Khai thác lâm sản cần tuân thủ quy định bảo vệ rừng. (Việc lấy các sản phẩm từ rừng phải tuân theo luật bảo vệ rừng.)
  • Phá rừng (động từ): hành động hủy hoại rừng, thường mang tính tiêu cực hơn "lâm khẩn".

    • Phá rừng lấy đất canh tác nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu. (Hủy hoại rừng để lấy đất trồng trọt nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Khai thác rừng: hành động lấy tài nguyên từ rừng, tương tự "lâm khẩn" nhưng thường dùng trong văn cảnh chính thức.
  • Canh tác rừng: hoạt động trồng trọt, chăn nuôi trong rừng, có thể bao gồm "lâm khẩn".
Thành ngữ liên quan
  • Lâm khẩn bừa bãi: khai thác rừng không kế hoạch, gây hại môi trường.
    • Lâm khẩn bừa bãi đã làm suy giảm diện tích rừng nguyên sinh. (Khai thác rừng không kiểm soát đã làm giảm diện tích rừng tự nhiên.)